Sản phẩm

Sơn chống gỉ

PU101

SƠN PHỦ TRONG SUỐT POLYURETHANE ACRYLIC
Tải về
PU101 SƠN PHỦ TRONG SUỐT POLYURETHANE ACRYLIC
 
  Giới thiệu chung:
Sản phẩm này là sơn polyurethane hai thành phần, được tạo thành từ nhựa polyol acrylic kết hợp với nhựa polyurethane, các chất phụ gia và dung môi. Lớp sơn này có tính năng chịu thời tiết tuyệt vời và duy trì độ bóng tốt. Sau khi đóng rắn, sản phẩm tạo thành một màng sơn bền chắc, mịn và lâu dài, có thể cung cấp khả năng bảo vệ hiệu quả cho kết cấu thép và mang lại bề mặt thẩm mỹ.
  Đặc tính:
1. Khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời: Khi phơi ngoài trời trong thời gian dài, lớp sơn không dễ bị phấn hóa, biến màu hoặc bong tróc.
2. Khả năng giữ độ bóng xuất sắc: Màng sơn có độ bóng cao và duy trì được độ bóng ban đầu trong thời gian dài.
3. Tính chất cơ lý ưu việt: Màng sơn chắc, độ bám dính cao, khả năng chống mài mòn và chống va đập tốt.
4. Khả năng chống ăn mòn hóa học vượt trội: Có khả năng kháng tốt với các hóa chất như axit, kiềm, muối và dầu.
5. Tính thi công tốt: Dễ thi công, khả năng tự san phẳng tốt; có thể thi công bằng chổi, con lăn hoặc súng phun, tạo được lớp sơn mịn và đồng đều.
  Ứng dụng:
Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng cho các bề mặt kết cấu thép có yêu cầu cao về thẩm mỹ và cần khả năng chống ăn mòn môi trường trong thời gian dài. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong:
1. Lớp phủ hoàn thiện trong hệ thống chống ăn mòn nặng: Dùng làm lớp bảo vệ ngoài trời có khả năng chịu thời tiết, chống ăn mòn và kháng hóa chất cho các kết cấu thép đã được sơn lớp lót/lớp trung gian, như cầu, kết cấu thép, thiết bị nhà máy hóa chất, bồn chứa và đường ống
2. Ngành hàng hải và tàu thuyền: Thích hợp cho các khu vực phía trên mực nước của tàu, boong tàu hoặc các kết cấu bên trong, cung cấp khả năng chống ăn mòn do nước biển và bảo vệ chống tia UV
Là lớp phủ bảo vệ cuối cùng, sản phẩm này thường được sử dụng kết hợp với sơn lót epoxy hoặc sơn trung gian thích hợp để tạo thành một hệ sơn chống ăn mòn nặng hoàn chỉnh.
  Thuộc tính sản phẩm:
Độ nhớt: 60 ± 5 KU (25℃)
Tỷ trọng (g/ml): 0.94 ± 0.05 (g/ml)
Hàm lượng chất rắn theo thể tích: 48 ±1%
Màu sắc: Trong suốt
Điểm chớp cháy: 24oC
Tỷ lệ pha trộn chất đóng rắn: A : B = 4 : 1 (theo tỷ lệ khối lượng)
Dung môi pha loãng khuyến nghị: DR-700
Dung môi rửa dụng cụ: (Không bao gồm trong sản phẩm)
Phương pháp thi công
Phun áp lực cao
Phun thường
Cọ
Lăn
Tỷ lệ pha loãng (%)
5–10%
5–10%
5–10%
5–10%
Phương pháp thi công: Phù hợp với các phương pháp phun áp lực cao, phun thường, con lăn và quét cọ.
Số lớp sơn khuyến nghị: 1 lớp
  Thời gian khô:
Phú (M), Giờ (H), Ngày (D)
30oC
Khô bề mặt
1/3H
Khô cứng
2H
Sơn lại (Tối thiểu)
6H
Sơn lại (Tối đa)
12H
Thời gian sử dụng sau khi pha trộn
1.5H
Thời gian khô thay đổi tùy thuộc vào độ dày màng sơn và nhiệt độ môi trường
  Độ phủ lý thuyết:
Xấp xỉ. 9.6 m²/L/lớp (Độ dày màng sơn khô: 50 µm mỗi lớp)
Độ phủ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp thi công, độ nhám bề mặt (Rz) và tổn thất vật liệu.
  Hướng dẫn sử dụng:
Xử lý bề mặt:
Loại bỏ toàn bộ dầu mỡ, dầu bôi trơn, dung dịch cắt gọt kim loại, mỡ công nghiệp và các tạp chất hòa tan khác khỏi bề mặt kim loại bằng dung môi hoặc các phương pháp thích hợp khác.
Việc chuẩn bị bề mặt phải tuân thủ tiêu chuẩn SSPC-SP1 trước khi sơn phủ bảo vệ.
Bề mặt thép cần được phun cát đạt cấp độ Sa2.5 (gần trắng kim loại) theo tiêu chuẩn SSPC-SP10.
Ít nhất 95% diện tích bề mặt phải sạch hoàn toàn dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét, lớp ô-xit, tạp chất ăn mòn và các vật lạ khác.
Độ nhám bề mặt nên nằm trong khoảng Rz 30–75 μm.
Nếu dùng dụng cụ cơ học để làm sạch, cần đạt tối thiểu cấp độ St3 trở lên.
Các lớp sơn cũ bong tróc, gỉ sét, ô-xit, vảy thép hoặc lớp sơn cũ phải được loại bỏ bằng bàn chải sắt, máy mài, dây nhám... cho đến khi bề mặt kim loại sáng bóng.
Có thể chấp nhận một số vết gỉ nhẹ còn sót lại, vì sơn lót giàu kẽm vẫn có thể bám dính và bảo vệ hiệu quả. Tuy nhiên, nếu có thể, nên xử lý triệt để khuyết tật trước khi sơn.
Các khuyết tật bề mặt như bavia, vết nứt, lỗ hổng, xỉ hàn cần được sửa chữa hoàn toàn trước khi sơn để đảm bảo độ bám dính và hiệu quả bảo vệ.
Trước khi thi công, bề mặt phải sạch hoàn toàn, không còn dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét, ô-xit, sơn cũ hoặc tạp chất khác.
Nếu hệ sơn sử dụng có yêu cầu chuẩn bị bề mặt khác nhau, vui lòng tham khảo ý kiến kỹ thuật của chúng tôi trước khi thi công.
Yêu cầu môi trường khi thi công:
Nhiệt độ: Thi công trong phạm vi nhiệt độ được khuyến nghị.
Không thi công khi nhiệt độ dưới 5°C hoặc trên 40°C.
Độ ẩm: Độ ẩm tương đối không vượt quá 85%.
Tránh thi công trong điều kiện mưa hoặc ẩm ướt.
Thông gió: Đảm bảo thông gió đầy đủ khi thi công trong nhà.
Tránh sơn ngoài trời khi có gió mạnh.
Nhiệt độ bề mặt: Bề mặt thép phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C để ngăn ngừa ngưng tụ hơi nước.
  Bảo quản:
Tuổi thọ: 1 năm.
Sản phẩm này nên được bảo quản trong thùng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Tránh xa lửa.
Các biện pháp phòng ngừa:
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng sơn trước khi thi công.
Các thành phần của sơn phải được khuấy đều và trộn kỹ.
Tỷ lệ pha loãng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn kỹ thuật, không được pha quá mức.
Tỷ lệ pha trộn giữa sơn nền và chất cứng phải tuân theo đúng quy định của nhà sản xuất.
Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, và ngọn lửa trần.
Trong quá trình thi công, cần đảm bảo thông gió tốt. Người thi công nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt, và tham khảo bảng dữ liệu an toàn SDS.
Sơn và chất cứng chưa sử dụng cần được đậy kín, bảo quản riêng biệt ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  Đóng gói:
Thùng lớn:
 
 
16L
Thùng nhỏ:
 
 
3.2L
  Hướng dẫn an toàn:
Khu vực thi công phải được thông gió tốt, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Tránh tiếp xúc với da và mắt, sử dụng đồ bảo hộ, găng tay và kính bảo hộ.
Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và đến cơ sở y tế gần nhất.
Để xa tầm tay trẻ em.
  Miễn trừ trách nhiệm:
Các thông tin trên đây chỉ thể hiện những tính chất, đặc điểm và ứng dụng điển hình của sản phẩm, được cung cấp như ý kiến hướng dẫn từ phía công ty. Những thông tin này không được xem là sự bảo đảm chất lượng sản phẩm, cũng như không phải là cơ sở để công ty phải chịu trách nhiệm pháp lý hay mặc nhiên hiểu rằng công ty có nghĩa vụ bồi thường. Người sử dụng có trách nhiệm tự xác nhận khả năng phù hợp của từng lô sản phẩm đối với mục đích sử dụng cụ thể trước khi đưa vào áp dụng.
 
Technical Data Sheet for PU101/ Version 1.0/ Date of last alteration: 2025/12/11

 

 

© Copyright NOROO-NANPAO, All rights reserved 
® NOROO-NANPAO giữ bản quyền nội dung trên website này

Đăng nhập