Sản phẩm

Sơn chống gỉ(鋼構塗料)

AQUA THERMEX 400T

SƠN PHỦ CHỊU NHIỆT 400oC GỐC NƯỚC
Tải về
AQUA THERMEX 400T SƠN PHỦ CHỊU NHIỆT GỐC NƯỚC
  Giới thiệu sản phẩm:
AquaThermex 400 là một loại sơn phủ chịu nhiệt gốc nước có khả năng chịu nhiệt xuất sắc trong môi trường nhiệt độ cao lên đến 400°C. Được cấu tạo dựa trên nhựa silicone tinh khiết, sản phẩm này mang lại độ bền và tính ổn định vượt trội ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao. Với hàm lượng VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) thấp, sản phẩm thân thiện với môi trường và an toàn cho cả người thi công lẫn môi trường, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp
AquaThermex 400 có thể áp dụng lên các bề mặt thép carbon, cung cấp độ bám dính tuyệt vời và ngăn ngừa sự hư hại hoặc nứt vỡ lớp phủ dưới nhiệt độ cao. Ngoài ra, nó còn tạo ra một lớp màng chắc chắn, có khả năng chống mài mòn và tác động cơ học, bảo vệ lâu dài mà không bị suy giảm hiệu suất do tác động của nhiệt độ.
  Đặc tính:
Kháng nhiệt tốt:                                                  Bảo vệ ổn định lên đến 400°C.
Thời gian sơn lại nhanh:                                    Thời gian khô ngắn tăng hiệu suất làm việc.
Bám dính vượt trội:                                            Liên kết tuyệt vời trên bề mặt thép carbon.
Lớp phủ gốc nước thân thiện môi trường:         VOC thấp, an toàn và thân thiện môi trường.
Ngăn ngừa sự suy giảm chất lượng và nứt vỡ:  Chống nứt vỡ và suy giảm chất lượng ở nhiệt độ cao.
  Kiến nghị sử dụng:
Nồi hơi, Động cơ, Ống khói, Bộ tản nhiệt (bảo vệ chống ăn mòn lớn).
Tính chất vật lý:
Loại nhựa
Silicone tinh khiết
 
Màu sắc
ĐEN, BẠC, XANH LÁ
 
Thành phần
1 THÀNH PHẦN
 
Khả năng chịu nhiệt liên tục
200℃ (392°F)
 
Tỷ trọng
Màu sắc
Tỷ trọng
Thể tích rắn
Phần trăm thể tích rắn (%)
ĐEN
1.21 ± 0.1
35%
 
BẠC
1.06 ± 0.1
25%
 
XANH
1.22 ± 0.1
35%
Độ bóng (GU 60˚, 1HR/200℃)
Mờ (1~10) * Hoàn thiện satin MÀU BẠC (10~30)
 
Điều kiện làm khô
Khô bề mặt (RT):  0.5 hr
 
(RT: Nhiệt độ phòng)
Không dính bề mặt (RT): 2 hrs
 
 
Có thể sơn lại (RT):  3 hrs
 
Độ cứng bút chì
> 2H
 
Pha loãng
Nước (nếu cần)
 
Thời gian sống
Không áp dụng
 
Tuổi thọ
1 NĂM
 
**ZP: Zinc Phosphate
 
 
 
       
 
  Thời gian khô:
H (giờ), M(tháng)
5°C
20°C
30°C
Khô bề mặt
1.2H
2/3H
0.5H
Không dính bề mặt
3H
2.5H
2H
Khô cứng
(Đã đóng rắn hoàn toàn)
1 HR/200℃
Sơn lại (tối thiểu)
6H
4H
3H
Sơn lại (tối đa)
6M
4M
2M
  Độ phủ lý thuyết:
Phạm vi thông số kỹ thuật tiêu chuẩn được đề xuất
 
Đen, xanh lá
Bạc
Độ dày màng sơn khô
20 - 40 μm
20 - 30 μm
Độ dày màng sơn ướt
60 - 115 μm
80 - 120 μm
Diện tích phủ ước tính
8.8 - 17.5 m²/l
8.3 - 12.5 m²/l
  Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn:
1. Vệ sinh bề mặt
- Sử dụng chất tẩy rửa dung môi, chất tẩy rửa hoặc rửa áp lực cao để loại bỏ dầu, bụi bẩn và các tạp chất trên bề mặt. 
- Đây là bước cơ bản để tăng cường độ bám dính bằng cách loại bỏ các tạp chất trên bề mặt.
2. Loại bỏ gỉ sét
- Loại bỏ gỉ sét và oxit bằng cách phun cát, phun bi, hoặc mài cơ học.
- Đảm bảo bề mặt sạch sẽ theo tiêu chuẩn SSPC-SP10 hoặc Sa2.5 để đạt chất lượng lớp phủ tối ưu.
3. Tạo nhám bề mặt
- Tạo độ nhám bề mặt đồng đều bằng cách phun cát hoặc phun bi để cải thiện độ bám dính cơ học của lớp phủ.
- Độ nhám được khuyến nghị: 25μm.
4. Kiểm tra lại và loại bỏ tạp chất
- Kiểm tra lại bề mặt để phát hiện bất kỳ dư lượng, bụi bẩn hoặc độ ẩm còn lại và loại bỏ chúng.
- Bước cuối cùng này đảm bảo bề mặt sạch sẽ để đạt được chất lượng và độ bền tối đa của lớp phủ.
  Điều kiện thi công:
Điều kiện môi trường:
- Việc áp dụng lớp phủ nên thực hiện trong điều kiện độ ẩm tương đối dưới 85%, và nhiệt độ môi trường nằm trong khoảng 10-35°C.
- Tránh sự thay đổi nhiệt độ đột ngột và độ ẩm cao trong quá trình khô.
Nhiệt độ bề mặt:
- Nhiệt độ của bề mặt cần phải cao hơn ít nhất 3°C so với nhiệt độ môi trường trong quá trình áp dụng để ngăn ngừa ngưng tụ.
- Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương để đảm bảo việc hình thành lớp phủ đúng cách.
  Dụng cụ thi công:
Phun thường
 
Đầu phun: 1.3 - 1.5 mm (2.0 - 5.0 bar)
Phun áp lực cao (airless)
Đầu phun: 0.015 - 0.019 inch (1500 - 2000 psi)
Lăn
 
Sử dụng cho các bề mặt phẳng và rộng
Cọ
 
Tốt nhất cho các khu vực nhỏ, các cạnh hoặc những nơi chi tiết
* Đảm bảo khuấy đều bằng dụng cụ điện trước khi sử dụng và lưu trữ bất kỳ phần sơn còn lại trong một bình kín ở nơi mát mẻ sau khi sử dụng.
  Hệ thống sơn đề nghị:
Lớp sơn lót:
Aqua Thermex 200 P GRAY
 
 
 
 
Aqua Thermex 200 P RED BROWN
 
 
 
Aqua Thermex 300 ZP GRAY
 
 
 
 
Aqua Thermex 400 ZP GRAY
 
 
 
 
 
 
 
 
 
Lớp sơn phủ:
Aqua Thermex 400 T
 
 
** Đối với việc sơn bảo trì, lớp sơn hoàn thiện có thể được áp dụng trực tiếp mà không cần lớp lót tùy thuộc vào tình trạng gỉ sét và trạng thái bề mặt của vật liệu. Tuy nhiên, vui lòng tham khảo ý kiến của đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được hướng dẫn.
 
 
 
 
 
 
 
  Bảo quản:
Sơn nên được lưu trữ ở nơi mát mẻ và khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao. Sau khi sử dụng, đảm bảo nắp được đóng chặt để giảm thiểu tiếp xúc với không khí và ngăn ngừa sự xuống cấp. Nên sử dụng sản phẩm trong thời gian bảo quản của nó, vì chất lượng có thể giảm theo thời gian. Đối với các sản phẩm đã quá hạn sử dụng, hãy kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng.
  Đóng gói:
 
3.6 LT
18 LT
Aqua Thermex 200T BLACK
4.3 KG
22.8 KG
Aqua Thermex 200T SILVER
3.8 KG
19.1 KG
Aqua Thermex 200T GREEN
4.4 KG
22.0 KG
** Thông số bao bì có thể thay đổi theo chính sách của công ty.
  Thông tin về an toàn:
Thông tin chi tiết được cung cấp trong bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS). Tránh hít phải sương hoặc hơi phun. Tránh tiếp xúc với da và mắt. Nếu sơn dính vào da, cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch và/hoặc chất tẩy rửa thích hợp. Nếu mắt bị dính sơn, cần rửa sạch bằng nước sạch và đến cơ sở y tế ngay lập tức. Vì sản phẩm này chứa dung môi dễ cháy, cần tránh xa tia lửa và ngọn lửa trần. Việc sử dụng và xử lý sản phẩm này phải tuân thủ các quy định quốc gia có liên quan.
  Miễn trừ trách nhiệm:
Thông tin được cung cấp trên bảng này là theo như hiểu biết và đảm bảo tốt nhất của chúng tôi. Tại thời điểm phát hành, vì các điều kiện sử dụng nằm ngoài tầm kiểm soát của nhà sản xuất, thông tin có trong đây không có bảo đảm, mặc định hoặc khác, và tính phù hợp của vật liệu cho người sử dụng là trách nhiệm duy nhất của người mua. Thông tin có trong bảng dữ liệu này có thể thay đổi và phát triển sản phẩm.
Technical Data Sheet for AQUA THERMEX 400T/ Version 1.0/ Date of last alteration: 2025/12/15
 
 
 
© Copyright NOROO-NANPAO, All rights reserved 
® NOROO-NANPAO giữ bản quyền nội dung trên website này

Đăng nhập