Sản phẩm

Sơn chống gỉ

965PR

SƠN LÓT GIÀU KẼM VÔ CƠ
Tải về
965PR SƠN LÓT GIÀU KẼM VÔ CƠ
  Giới thiệu chung:
Sản phẩm này là sơn lót gốc epoxy vô cơ giàu kẽm. Hàm lượng kẽm trong thành phần đạt trên 85% theo khối lượng. Sản phẩm thuộc loại chống rỉ bằng cơ chế anode hy sinh, lợi dụng cơ chế bảo vệ điện hóa để tạo hiệu ứng chắn bảo vệ bề mặt thép carbon. Ngoài ra, sản phẩm còn có khả năng tự phục hồi nhất định — khi bị trầy xước nhẹ, lớp sơn giàu kẽm có thể hình thành hiệu ứng bảo vệ mới để tiếp tục ngăn ngừa ăn mòn.
  Đặc tính:
1.Hiệu quả chống rỉ sét tuyệt vời.
2.Màng sơn có độ bám dính và độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn xuất sắc.
3.Chịu nhiệt tốt, có thể chịu được nhiệt độ lên đến 400°C.
4.Khả năng kháng dung môi, kháng axit, kiềm, muối và hơi ẩm tốt.
  Ứng dụng:
Được sử dụng rộng rãi trong các công trình hàng hải, cảng biển, cầu cống, bồn chứa, nhà máy hóa chất, nhà máy nhuộm, và các khu vực khác cần bảo vệ chống ăn mòn lâu dài.
  Thuộc tính sản phẩm:
Độ nhớt: 68 ± 5 KU (25℃)
Tỷ trọng (g/ml): 2.3 ± 0.05 (g/ml)
Hàm lượng chất rắn theo thể tích: 63 ±1%
Màu sắc: Xám kim loại (giàu kẽm)
Tỷ lệ pha trộn chất đóng rắn: A : B = 1 : 1.7 (theo tỷ lệ khối lượng)
Dung môi pha loãng khuyến nghị: DR-610
Dung môi rửa dụng cụ: (Không bao gồm trong sản phẩm)
Phương pháp thi công
Phun áp lực cao
Phun thường
Cọ
Tỷ lệ pha loãng (%)
5–10%
5–10%
5–10%
Phương pháp thi công: Phù hợp với các phương pháp phun áp lực cao, phun thường và quét cọ. Việc quét cọ chỉ nên thực hiện ở mối hàn hoặc khu vực cần sửa chữa, không nên dùng để sơn lại toàn bộ bề mặt. Nếu cần sơn phủ lại, nên sử dụng sơn lót epoxy giàu kẽm 960PR hoặc loại tương đương.
Số lớp sơn khuyến nghị: 1 lớp
  Thời gian khô:
Phút (M), Giờ (H), Ngày (D)
5oC
Khô bề mặt
20 phút
Khô cứng
1H
Sơn lại (Tối thiểu)
18H
Thời gian sử dụng sau khi
pha trộn
5H
Thời gian khô thay đổi tùy thuộc vào độ dày màng sơn và nhiệt độ môi trường
  Độ phủ lý thuyết:
Xấp xỉ. 8.4 m²/L/lớp (Độ dày màng sơn khô: 75 µm mỗi lớp).
Độ phủ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp thi công, độ nhám bề mặt (Rz) và tổn thất vật liệu.
  Hệ thống sơn:
Môi trường ngoài trời có độ ăn mòn cao
Tên sản phẩm
Số lớp sơn khuyến nghị
Độ dày màng sơn khô khuyến nghị
965PR Sơn lót vô cơ giàu kẽm
1 lớp
75 μm
MA366 Sơn phủ Polyurethane 
2 thành phần
2 lớp
100 μm
 
Môi trường bên trong có độ ăn mòn cao
Tên sản phẩm
Số lớp sơn khuyến nghị
Độ dày màng sơn khô khuyến nghị
965PR Sơn lót vô cơ giàu kẽm
1 lớp
75 μm
926 Sơn phủ epoxy gốc dung môi
2 lớp
100 μm
 
Môi trường bên trong có nhiệt độ cao và ăn mòn mạnh
Tên sản phẩm
Số lớp sơn khuyến nghị
Độ dày màng sơn khô khuyến nghị
965PR Sơn lót vô cơ giàu kẽm
1 lớp
75 μm
N400-Silver Sơn chịu nhiệt 400°C màu bạc
2 lớp
100 μm
 
Không cần lớp phủ trên cùng (có hiệu ứng bảo vệ điện hóa)
Tên sản phẩm
Số lớp sơn khuyến nghị
Độ dày màng sơn khô khuyến nghị
965PR Sơn lót vô cơ giàu kẽm
1 lớp
75 μm
  Hướng dẫn sử dụng:
Xử lý bề mặt:
1. Loại bỏ toàn bộ dầu mỡ, dầu bôi trơn, dung dịch cắt gọt kim loại, mỡ công nghiệp và các tạp chất hòa tan khác khỏi bề mặt kim loại bằng dung môi hoặc các phương pháp thích hợp khác.
2. Việc chuẩn bị bề mặt phải tuân thủ tiêu chuẩn SSPC-SP1 trước khi sơn phủ bảo vệ.
3. Bề mặt thép cần được phun cát đạt cấp độ Sa2.5 (gần trắng kim loại) theo tiêu chuẩn SSPC-SP10.
4. Ít nhất 95% diện tích bề mặt phải sạch hoàn toàn dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét, lớp ô-xit, tạp chất ăn mòn và các vật lạ khác.
5. Độ nhám bề mặt nên nằm trong khoảng Rz 30–75 μm.
6. Nếu dùng dụng cụ cơ học để làm sạch, cần đạt tối thiểu cấp độ St3 trở lên.
7. Các lớp sơn cũ bong tróc, gỉ sét, ô-xit, vảy thép hoặc lớp sơn cũ phải được loại bỏ bằng bàn chải sắt, máy mài, dây nhám... cho đến khi bề mặt kim loại sáng bóng.
8. Có thể chấp nhận một số vết gỉ nhẹ còn sót lại, vì sơn lót giàu kẽm vẫn có thể bám dính và bảo vệ hiệu quả. Tuy nhiên, nếu có thể, nên xử lý triệt để khuyết tật trước khi sơn.
9. Các khuyết tật bề mặt như bavia, vết nứt, lỗ hổng, xỉ hàn cần được sửa chữa hoàn toàn trước khi sơn để đảm bảo độ bám dính và hiệu quả bảo vệ.
10. Trước khi thi công, bề mặt phải sạch hoàn toàn, không còn dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét, ô-xit, sơn cũ hoặc tạp chất khác.
11. Nếu hệ sơn sử dụng có yêu cầu chuẩn bị bề mặt khác nhau, vui lòng tham khảo ý kiến kỹ thuật của chúng tôi trước khi thi công.
Yêu cầu môi trường khi thi công:
1. Nhiệt độ: Thi công trong phạm vi nhiệt độ được khuyến nghị.
2. Không thi công khi nhiệt độ dưới 5°C hoặc trên 40°C.
3. Độ ẩm: Độ ẩm tương đối không vượt quá 85%.
4. Tránh thi công trong điều kiện mưa hoặc ẩm ướt.
5. Thông gió: Đảm bảo thông gió đầy đủ khi thi công trong nhà.
6. Tránh sơn ngoài trời khi có gió mạnh.
7. Nhiệt độ bề mặt: Bề mặt thép phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C để ngăn ngừa ngưng tụ hơi nước.
  Các biện pháp phòng ngừa:
1. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng sơn trước khi thi công.
2. Các thành phần của sơn phải được khuấy đều và trộn kỹ.
3. Tỷ lệ pha loãng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn kỹ thuật, không được pha quá mức.
4. Tỷ lệ pha trộn giữa sơn nền và chất cứng phải tuân theo đúng quy định của nhà sản xuất.
5. Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, và ngọn lửa trần.
6. Trong quá trình thi công, cần đảm bảo thông gió tốt. Người thi công nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt, và tham khảo bảng dữ liệu an toàn SDS.
7. Sơn và chất cứng chưa sử dụng cần được đậy kín, bảo quản riêng biệt ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  Bảo quản:
Tuổi thọ: 1 tháng.
Sản phẩm này nên được bảo quản trong thùng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Tránh xa lửa.
  Đóng gói:
Thùng lớn:
 
 
16L
Thùng nhỏ:
 
 
3.2L
  Hướng dẫn an toàn:
1. Khu vực thi công phải được thông gió tốt, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
2. Tránh tiếp xúc với da và mắt, sử dụng đồ bảo hộ, găng tay và kính bảo hộ.
3. Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và đến cơ sở y tế gần nhất.
4. Để xa tầm tay trẻ em.
  Miễn trừ trách nhiệm:
Các thông tin trên đây chỉ thể hiện những tính chất, đặc điểm và ứng dụng điển hình của sản phẩm, được cung cấp như ý kiến hướng dẫn từ phía công ty. Những thông tin này không được xem là sự bảo đảm chất lượng sản phẩm, cũng như không phải là cơ sở để công ty phải chịu trách nhiệm pháp lý hay mặc nhiên hiểu rằng công ty có nghĩa vụ bồi thường. Người sử dụng có trách nhiệm tự xác nhận khả năng phù hợp của từng lô sản phẩm đối với mục đích sử dụng cụ thể trước khi đưa vào áp dụng.
 
Technical Data Sheet for 965PR/ Version 1.0/ Date of last alteration: 2025/11/24

 

 

 

© Copyright NOROO-NANPAO, All rights reserved 
® NOROO-NANPAO giữ bản quyền nội dung trên website này

Đăng nhập