E#16 SƠN EPOXY MÀU VÀNG
Giới thiệu chung:
Sản phẩm này là sơn chống ăn mòn kết cấu thép hai thành phần, được pha chế từ nhựa epoxy làm nhựa chính kết hợp với chất đóng rắn polyamide.
Đặc tính:
1. Độ bám dính tuyệt vời.
2. Khả năng chống gỉ, chống ăn mòn và độ bền cao.
3. Màng sơn đặc chắc và cứng, có khả năng chống mài mòn rất tốt.
4. Chịu dung môi, chịu dầu tốt; chống lại sự ăn mòn của axit, kiềm, muối và hơi ẩm.
Ứng dụng:
Dùng để sơn bảo vệ chống gỉ cho bề mặt thép carbon của thiết bị, kết cấu thép, đường ống, khung thép, bồn chứa, v.v.
Thuộc tính sản phẩm:
Độ nhớt: 80 ± 5 KU (25℃)
Tỷ trọng (g/ml): 1.2 ± 0.1
Hàm lượng chất rắn theo thể tích: 54±1%
Màu sắc: Màu vàng
Tỷ lệ pha trộn chất đóng rắn: A : B = 5 : 1 (theo tỷ lệ khối lượng)
Dung môi pha loãng khuyến nghị: 926D
Dung môi rửa dụng cụ: (Không bao gồm trong sản phẩm)
|
Phương pháp thi công
|
Phun áp lực cao
|
Phun thường
|
Cọ
|
Lăn
|
|
Tỷ lệ pha loãng (%)
|
5–10%
|
5–10%
|
5–10%
|
5–10%
|
Phương pháp thi công: Phù hợp với các phương pháp phun áp lực cao, phun thường, con lăn và quét cọ.
Số lớp sơn khuyến nghị: 1 lớp
Thời gian khô:
|
Phút (M), Giờ (H), Ngày (D)
|
5oC
|
|
Khô bề mặt
|
1H
|
|
Khô cứng
|
12H
|
|
Sơn lại (Tối thiểu)
|
5H
|
|
Sơn lại (Tối đa)
|
1/3H
|
|
Thời gian sử dụng sau khi
pha trộn
|
6H
|
Thời gian khô thay đổi tùy thuộc vào độ dày màng sơn và nhiệt độ môi trường
Độ phủ lý thuyết:
Xấp xỉ. 5.4 m²/L/lớp (Độ dày màng sơn khô: 100 µm mỗi lớp)
Độ phủ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào phương pháp thi công, độ nhám bề mặt (Rz) và tổn thất vật liệu.
Hệ thống sơn:
|
Tên sản phẩm
|
Số lớp sơn khuyến nghị
|
Độ dày màng sơn khô khuyến nghị
|
|
E#16 Sơn Epoxy màu vàng
|
1 lớp
|
100 μm
|
|
MA366 Sơn phủ polyurethane
2 thành phần
|
2 lớp
|
50 μm
|
Hướng dẫn sử dụng:
Xử lý bề mặt:
Loại bỏ toàn bộ dầu mỡ, dầu bôi trơn, dung dịch cắt gọt kim loại, mỡ công nghiệp và các tạp chất hòa tan khác khỏi bề mặt kim loại bằng dung môi hoặc các phương pháp thích hợp khác.
Việc chuẩn bị bề mặt phải tuân thủ tiêu chuẩn SSPC-SP1 trước khi sơn phủ bảo vệ.
Bề mặt thép cần được phun cát đạt cấp độ Sa2.5 (gần trắng kim loại) theo tiêu chuẩn SSPC-SP10.
Ít nhất 95% diện tích bề mặt phải sạch hoàn toàn dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét, lớp ô-xit, tạp chất ăn mòn và các vật lạ khác.
Độ nhám bề mặt nên nằm trong khoảng Rz 30–75 μm.
Nếu dùng dụng cụ cơ học để làm sạch, cần đạt tối thiểu cấp độ St3 trở lên.
Các lớp sơn cũ bong tróc, gỉ sét, ô-xit, vảy thép hoặc lớp sơn cũ phải được loại bỏ bằng bàn chải sắt, máy mài, dây nhám... cho đến khi bề mặt kim loại sáng bóng.
Có thể chấp nhận một số vết gỉ nhẹ còn sót lại, vì sơn lót giàu kẽm vẫn có thể bám dính và bảo vệ hiệu quả. Tuy nhiên, nếu có thể, nên xử lý triệt để khuyết tật trước khi sơn.
Các khuyết tật bề mặt như bavia, vết nứt, lỗ hổng, xỉ hàn cần được sửa chữa hoàn toàn trước khi sơn để đảm bảo độ bám dính và hiệu quả bảo vệ.
Trước khi thi công, bề mặt phải sạch hoàn toàn, không còn dầu mỡ, bụi bẩn, gỉ sét, ô-xit, sơn cũ hoặc tạp chất khác.
Nếu hệ sơn sử dụng có yêu cầu chuẩn bị bề mặt khác nhau, vui lòng tham khảo ý kiến kỹ thuật của chúng tôi trước khi thi công.
Yêu cầu môi trường khi thi công:
Nhiệt độ: Thi công trong phạm vi nhiệt độ được khuyến nghị.
Không thi công khi nhiệt độ dưới 5°C hoặc trên 40°C.
Độ ẩm: Độ ẩm tương đối không vượt quá 85%.
Tránh thi công trong điều kiện mưa hoặc ẩm ướt.
Thông gió: Đảm bảo thông gió đầy đủ khi thi công trong nhà.
Tránh sơn ngoài trời khi có gió mạnh.
Nhiệt độ bề mặt: Bề mặt thép phải cao hơn điểm sương ít nhất 3°C để ngăn ngừa ngưng tụ hơi nước.
Bảo quản:
Tuổi thọ: 2 năm.
Sản phẩm này nên được bảo quản trong thùng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt. Tránh xa lửa.
Các biện pháp phòng ngừa:
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng sơn trước khi thi công.
Các thành phần của sơn phải được khuấy đều và trộn kỹ.
Tỷ lệ pha loãng phải tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn kỹ thuật, không được pha quá mức.
Tỷ lệ pha trộn giữa sơn nền và chất cứng phải tuân theo đúng quy định của nhà sản xuất.
Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, và ngọn lửa trần.
Trong quá trình thi công, cần đảm bảo thông gió tốt. Người thi công nên tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt, và tham khảo bảng dữ liệu an toàn SDS.
Sơn và chất cứng chưa sử dụng cần được đậy kín, bảo quản riêng biệt ở nơi khô ráo, thoáng mát.
Đóng gói:
|
Thùng lớn:
|
|
|
16L
|
|
Thùng nhỏ:
|
|
|
3.2L
|
Hướng dẫn an toàn:
Khu vực thi công phải được thông gió tốt, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.
Tránh tiếp xúc với da và mắt, sử dụng đồ bảo hộ, găng tay và kính bảo hộ.
Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và đến cơ sở y tế gần nhất.
Để xa tầm tay trẻ em.
Miễn trừ trách nhiệm:
Các thông tin trên đây chỉ thể hiện những tính chất, đặc điểm và ứng dụng điển hình của sản phẩm, được cung cấp như ý kiến hướng dẫn từ phía công ty. Những thông tin này không được xem là sự bảo đảm chất lượng sản phẩm, cũng như không phải là cơ sở để công ty phải chịu trách nhiệm pháp lý hay mặc nhiên hiểu rằng công ty có nghĩa vụ bồi thường. Người sử dụng có trách nhiệm tự xác nhận khả năng phù hợp của từng lô sản phẩm đối với mục đích sử dụng cụ thể trước khi đưa vào áp dụng.
Technical Data Sheet for E#16/ Version 1.0/ Date of last alteration: 2026/05/26
© Copyright NOROO-NANPAO, All rights reserved
® NOROO-NANPAO giữ bản quyền nội dung trên website này