AQUA THERMEX PRIMER Sơn Lót Chịu Nhiệt Gốc Nước
Giới thiệu sản phẩm:
AquaThermex là loại sơn lót gốc nước chịu nhiệt được thiết kế đặc biệt để cung cấp độ bám dính tuyệt vời trên các bề mặt thép carbon và sắt mạ kẽm. Đây là một giải pháp thân thiện với môi trường, mang lại khả năng chịu nhiệt vượt trội và chống ăn mòn xuất sắc. Lớp sơn lót này phù hợp để sử dụng trong các môi trường có nhiệt độ cao, đảm bảo bảo vệ lâu dài và ổn định. Dòng sản phẩm này bao gồm nhiều loại khác nhau, được thiết kế để chịu được các mức nhiệt độ khác nhau, mang lại sự linh hoạt và hiệu suất tối ưu trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với công thức tiên tiến, lớp sơn lót không chỉ tăng cường độ bền cho bề mặt được phủ mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, là lựa chọn lý tưởng cho các giải pháp sơn phủ bền vững.
Đặc tính:
-
Độ bám dính tuyệt vời: Cung cấp độ bám dinh tuyệt vời trên bề mặt thép carbon và sắt mạ kẽm.
-
Thời gian khô nhanh: Nâng cao hiệu quả công việc và thời gian xử lý.
-
Tính năng chống ăn mòn: Protects metal surfaces from rust and degradation.
-
Thân thiện với môi trường: Công thức gốc nước có hàm lượng VOC thấp, an toàn cho môi trường.
Kiến nghị sử dụng:
Tính chất vật lý:
|
|
200 P, 200 ZP
|
300 ZP 400 ZP
|
|
Loại nhựa
|
Silicone Acrylic
|
Pure Silicon
|
|
Màu sắc
|
Xám, Nâu đỏ
|
Xám
|
|
Phần trăm thể tích rắn (%)
|
34%
|
33%
|
|
Tỷ trọng
|
1.43 ± 0.03
|
|
Thành phần
|
1 THÀNH PHẦN
|
|
Điều kiện khô
|
Khô bề mặt (RT): 0.5 hr
|
|
(RT: Nhiệt độ phòng)
|
Không dính bề mặt (RT): 1.5 hrs
|
|
|
Có thể sơn lại (RT): 3 hrs
|
|
Độ bóng
|
Mờ (1~5) (GU 60˚, 1HR/200℃)
|
|
Độ cứng bút chì
|
> 2H
|
|
Pha loãng
|
Nước (Nếu cần)
|
|
Thời gian sống
|
Không áp dụng
|
|
Tuổi thọ
|
1 NĂM
|
Thời gian khô:
|
H (giờ), M (tháng)
|
5°C
|
20°C
|
30°C
|
|
Khô bề mặt
|
1.2H
|
2/3H
|
0.5H
|
|
Không dính bề mặt
|
3H
|
2.5H
|
2H
|
|
Khô cứng
(Đã đóng rắn hoàn toàn)
|
1H/200oC
|
|
Sơn lại (tối thiểu)
|
6H
|
4H
|
3H
|
|
Sơn lại (tối đa)
|
6M
|
4M
|
2M
|
Độ phủ lý thuyết:
Phạm vi thông số kỹ thuật tiêu chuẩn được đề xuất
TẤT CẢ CÁC LOẠI
Độ dày màng sơn khô 30 - 40 μm
Độ dày màng sơn ướt 85 - 120 μm
Diện tích phủ ước tính 8.5 - 11.3 m²/l
Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn:
1. Vệ sinh bề mặt
- Sử dụng chất tẩy rửa dung môi, chất tẩy rửa hoặc rửa áp lực cao để loại bỏ dầu, bụi bẩn và các tạp chất trên bề mặt.
- Đây là bước cơ bản để tăng cường độ bám dính bằng cách loại bỏ các tạp chất trên bề mặt.
2. Loại bỏ gỉ sét
- Loại bỏ gỉ sét và oxit bằng cách phun cát, phun bi, hoặc mài cơ học.
- Đảm bảo bề mặt sạch sẽ theo tiêu chuẩn SSPC-SP10 hoặc Sa2.5 để đạt chất lượng lớp phủ tối ưu.
3. Tạo nhám bề mặt
- Tạo độ nhám bề mặt đồng đều bằng cách phun cát hoặc phun bi để cải thiện độ bám dính cơ học của lớp phủ.
- Độ nhám được khuyến nghị: 25μm.
4. Kiểm tra lại và loại bỏ tạp chất
- Kiểm tra lại bề mặt để phát hiện bất kỳ dư lượng, bụi bẩn hoặc độ ẩm còn lại và loại bỏ chúng.
- Bước cuối cùng này đảm bảo bề mặt sạch sẽ để đạt được chất lượng và độ bền tối đa của lớp phủ.
Điều kiện thi công:
Điều kiện môi trường:
- Việc áp dụng lớp phủ nên thực hiện trong điều kiện độ ẩm tương đối dưới 85%, và nhiệt độ môi trường nằm trong khoảng 10-35°C.
- Tránh sự thay đổi nhiệt độ đột ngột và độ ẩm cao trong quá trình khô.
Nhiệt độ bề mặt:
- Nhiệt độ của bề mặt cần phải cao hơn ít nhất 3°C so với nhiệt độ môi trường trong quá trình áp dụng để ngăn ngừa ngưng tụ.
- Nhiệt độ bề mặt phải cao hơn điểm sương để đảm bảo việc hình thành lớp phủ đúng cách.
Dụng cụ thi công:
-
Phun thường Đầu phun: 1.3 - 1.5 mm (2.0 - 5.0 bar)
-
Phun áp lục cao (airless) Đầu phun: 0.015 - 0.019 inch (1500 - 2000 psi)
-
lăn Sử dụng cho các bề mặt phẳng và rộng
-
Cọ Tốt nhất cho các khu vực nhỏ, các cạnh hoặc những nơi chi tiết
* Đảm bảo khuấy đều bằng dụng cụ điện trước khi sử dụng và lưu trữ bất kỳ phần sơn còn lại trong một bình kín ở nơi mát mẻ sau khi sử dụng.
Hệ thống sơn đề nghị:
Lớp sơn phủ Aqua Thermex 200T
Aqua Thermex 300T
Aqua Thermex 400T
** Chọn lớp sơn lót và lớp sơn phủ theo nhiệt độ chịu nhiệt cần thiết.
** Đối với việc sơn bảo trì, lớp sơn phủ có thể được áp dụng trực tiếp mà không cần lớp sơn lót, tùy thuộc vào tình trạng gỉ sét và tình trạng bề mặt của vật liệu nền. Tuy nhiên, vui lòng tham khảo ý kiến của đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi để được hướng dẫn.
Bảo quản:
Sơn nên được bảo quản ở nơi mát mẻ và khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao. Sau khi sử dụng, hãy đảm bảo nắp được đậy chặt để giảm thiểu tiếp xúc với không khí và ngăn ngừa sự xuống cấp. Nên sử dụng sản phẩm trong thời hạn sử dụng của nó, vì chất lượng có thể giảm theo thời gian. Đối với các sản phẩm đã hết hạn sử dụng, hãy kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng.
Đóng gói:
3.6 LT 18 LT
TẤT CẢ CÁC LOẠI 5.1 KG 25.7 KG
** Thông số bao bì có thể thay đổi theo chính sách của công ty.
Thông tin về an toàn:
- Thông tin chi tiết được cung cấp trong Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS). Tránh hít phải sương hoặc hơi phun, và tránh tiếp xúc với da và mắt. Nếu sơn tiếp xúc với da, hãy rửa sạch ngay bằng nước sạch và/hoặc chất tẩy rửa phù hợp. Nếu sơn dính vào mắt, hãy rửa kỹ bằng nước sạch và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Đảm bảo thông gió đầy đủ trong quá trình sử dụng và đeo thiết bị an toàn phù hợp (găng tay, kính an toàn, khẩu trang, v.v.).
- Việc sử dụng và xử lý sản phẩm phải tuân thủ các quy định quốc gia có liên quan và điều cần thiết là phải xác minh tính phù hợp của sản phẩm trước khi sử dụng. Bất kỳ lượng sơn còn lại nào phải được niêm phong và cất giữ ở nơi xa tầm tay trẻ em.
Miễn trừ trách nhiệm:
Thông tin được cung cấp trên bảng dữ liệu này là theo hiểu biết và cam kết tốt nhất của chúng tôi. Vào thời điểm phát hành, vì các điều kiện sử dụng nằm ngoài sự kiểm soát của nhà sản xuất, thông tin chứa trong đây không có bất kỳ bảo đảm nào, dù là ngầm hay khác, và tính phù hợp của vật liệu cho người sử dụng là trách nhiệm duy nhất của người mua. Thông tin chứa trên tờ dữ liệu này có thể được sửa đổi và phát triển sản phẩm.
© Copyright NOROO-NANPAO, All rights reserved
® NOROO-NANPAO giữ bản quyền nội dung trên website này