946 SƠN SÀN EPOXY GỐC DUNG MÔI KHÁNG AXIT
Giới thiệu chung:
Sản phẩm 946 là loại sơn nền epoxy chịu axit hiệu suất cao gồm hai thành phần. Sản phẩm sử dụng nhựa epoxy đặc biệt làm chất tạo màng chính, kết hợp với chất đóng rắn nhóm amin hiệu quả, giúp màng sơn có khả năng kháng hóa chất mạnh mẽ, đặc biệt là chống axit vô cơ. Trong điều kiện sử dụng lâu dài trong môi trường công nghiệp có hóa chất ăn mòn mạnh, lớp phủ vẫn duy trì được tính chống ăn mòn xuất sắc, độ cứng cao, khả năng chịu mài mòn tốt và độ bám dính vượt trội. Đồng thời, sản phẩm mang lại bề mặt hoàn thiện sạch đẹp, dễ vệ sinh. Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho các khu vực yêu cầu tiêu chuẩn bảo vệ chống axit cao trong công nghiệp, là giải pháp lý tưởng cho các công trình phải tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
Đặc tính:
1. Khả năng chống axit vượt trội: Công thức đặc biệt giúp chống lại hiệu quả nhiều loại axit vô cơ mạnh (như axit sulfuric, axit hydrochloric, axit acetic, v.v.), bảo vệ sàn khỏi bị ăn mòn.
2. Tính chất cơ học ưu việt: Màng sơn sau khi đóng rắn có độ cứng cao, chịu mài mòn, chịu va đập, chịu ma sát và lưu lượng di chuyển lớn, rất phù hợp cho sàn công nghiệp.
3. Độ bám dính mạnh: Bám chặt trên nền bê tông và bề mặt được xử lý đúng kỹ thuật, không bong tróc hay nứt vỡ.
4. Dễ thi công: Hệ hai thành phần dễ pha trộn, có độ tự san phẳng nhất định, độ lưu động tốt, thi công đơn giản.
5. Dễ vệ sinh: Bề mặt sơn bóng mịn, không dễ bám bụi, thuận tiện cho việc vệ sinh và duy trì bề mặt hàng ngày.
Ứng dụng:
Sản phẩm này được sử dụng cho các khu vực yêu cầu khả năng chịu axit nghiêm ngặt trên bề mặt sàn, bao gồm:
1. Nhà máy hóa chất: Đặc biệt dùng cho khu vực sản xuất pin, khu lưu trữ hóa chất và dây chuyền sản xuất.
2. Nhà máy mạ điện: Khu vực bể mạ, khu rửa axit, khu sử dụng dung dịch axit có nguy cơ bắn tóe.
3. Nhà máy dược phẩm và phòng thí nghiệm: Khu vực thao tác phòng thí nghiệm, khu sản xuất dược phẩm, nơi cần chống rò rỉ các dung dịch hóa chất.
4. Nhà máy chế biến thực phẩm: Khu vực cần vệ sinh bằng dung dịch có tính axit hoặc dùng axit để khử trùng.
5. Khác: Bất kỳ khu vực công nghiệp, kho bãi nào có thể tiếp xúc với vật liệu có tính ăn mòn axit.
Thuộc tính sản phẩm:
Độ nhớt: 80 ± 5 KU (25℃)
Tỷ trọng (g/ml): 1.38 ± 0.05
Hàm lượng chất rắn theo thể tích (%): 54 ± 1%
Màu sắc: Vui lòng tham khảo bảng màu tiêu chuẩn của công ty
Tỷ lệ pha trộn: A:B = 6:1 (Theo khối lượng)
Mã sản phẩm khuyến nghị: 926D
Số lớp khuyến nghị: 1-2 lớp
Thời gian khô:
|
Phút (M), Giờ (H), Ngày (D)
|
30oC
|
|
Khô bề mặt
|
2H
|
|
Khô cứng
|
24H
|
|
Sơn lại (Tối thiểu)
|
1D
|
|
Sơn lại (Tối đa)
|
2D
|
|
Thời gian sử dụng sau khi
phối trộn
|
2H
|
Thời gian khô thay đổi tùy thuộc vào độ dày màng sơn và nhiệt độ môi trường
Độ phủ lý thuyết:
Xấp xỉ. 10.8 m²/L/lớp (Độ dày màng sơn khô: 50 µm mỗi lớp).
Độ phủ thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện ứng dụng, độ nhám bề mặt và tông màu.
Hướng dẫn sử dụng:
Xử lý bề mặt:
Bề mặt cần phải bằng phẳng và khô ráo.
Trước khi thi công, phải loại bỏ nước, dầu mỡ, lớp sơn cũ bị hư hỏng và các chất bẩn khác trên bề mặt.
Chuẩn bị vật liệu
Khuấy đều trước khi sử dụng. Làm theo hướng dẫn sử dụng, trộn đều với chất đóng rắn theo tỷ lệ.
Trong điều kiện bình thường, không cần thêm dung môi pha loãng
(Nếu cần thêm, chỉ sử dụng dung môi được khuyến cáo, lượng thêm < 5%).
Bảo quản:
Thời hạn sử dụng: 12 tháng.
Sản phẩm phải được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và tránh ẩm ướt.
Lưu ý:
Trước khi thi công, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn sử dụng sơn.
Sau khi mở nắp, hãy khuấy đều sơn trước khi sử dụng.
Cần pha loãng theo đúng tỷ lệ được hướng dẫn, tuyệt đối không pha loãng quá mức.
Thành phần chính và chất đóng rắn phải được trộn đều theo đúng tỷ lệ đã hướng dẫn.
Bề mặt thi công phải loại bỏ dầu mỡ, nước, bụi bẩn… và phải khô ráo. Độ ẩm của bề mặt phải dưới 8%.
Sản phẩm dễ cháy, nên tránh xa nguồn nhiệt và lửa.
Khu vực thi công cần thông thoáng; công nhân phải tránh tiếp xúc da và mắt, tham khảo SDS để biết biện pháp an toàn.
Không sử dụng khi nhiệt độ dưới 5°C hoặc độ ẩm không khí trên 85%.
Các thành phần chưa sử dụng phải được bịt kín và bảo quản nơi khô mát.
Lớp phủ epoxy nền có thể đổi màu hoặc ngả màu khi tiếp xúc ánh sáng lâu dài; đây là hiện tượng bình thường, không ảnh hưởng đến chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.
Đóng gói:
|
Thùng lớn:
|
|
|
16L
|
|
Thùng nhỏ
|
|
|
3.2L
|
An toàn khi sử dụng:
1. Khi thi công phải giữ nơi làm việc thông thoáng; sơn phải được bảo quản xa nguồn nhiệt và ánh sáng trực tiếp.
2. Để tránh da hoặc mắt bị kích ứng do tiếp xúc với sơn, hãy mang găng tay, kính bảo hộ và các thiết bị bảo vệ cá nhân.
3. Nếu sơn dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nhiều nước sạch và nhanh chóng đến cơ sở y tế.
4. Để sản phẩm ở nơi trẻ em không thể với tới.
Miễn trừ trách nhiệm:
Các thông tin trên đây chỉ thể hiện những tính chất, đặc điểm và ứng dụng điển hình của sản phẩm, được cung cấp như ý kiến hướng dẫn từ phía công ty. Những thông tin này không được xem là sự bảo đảm chất lượng sản phẩm, cũng như không phải là cơ sở để công ty phải chịu trách nhiệm pháp lý hay mặc nhiên hiểu rằng công ty có nghĩa vụ bồi thường. Người sử dụng có trách nhiệm tự xác nhận khả năng phù hợp của từng lô sản phẩm đối với mục đích sử dụng cụ thể trước khi đưa vào áp dụng.
Technical Data Sheet for 946/ Version 1.0/ Date of last alteration: 2025/12/12
© Copyright NOROO-NANPAO, All rights reserved
® NOROO-NANPAO giữ bản quyền nội dung trên website này